Bảng thuật ngữ chuyển đổi khối lượng
15 thuật ngữ được định nghĩa bằng ngôn từ đơn giản — kèm hệ số chuyển đổi ở bất cứ nơi nào có, và một liên kết tới máy tính sử dụng nó.
- Định nghĩa trước tiên
- Kèm công thức
- Liên kết chéo
4 thuật ngữ
Đơn vị & định nghĩa
Gam (g)
Một phần nghìn của kilôgam. Có 1.000.000 gam trong một tấn mét.
Gam là một ước số của đơn vị cơ bản SI. Vì hệ mét là thập phân, việc chuyển qua lại giữa gam, kilôgam và tonnes chỉ là dịch dấu thập phân: 1 t = 1.000 kg = 1.000.000 g.
Kilôgam (kg)
Đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ SI, được định nghĩa từ năm 2019 bằng cách cố định giá trị số của hằng số Planck. Mọi định nghĩa tấn đều được biểu diễn theo kilôgam.
Mọi loại tấn trên trang này đều được định nghĩa là một số kilôgam, và đó là điều làm cho các phép chuyển đổi trở nên chính xác. Một kilôgam là khoảng 2,2046226 pound.
Megagam (Mg)
Tên SI chặt chẽ cho một triệu gam — chính xác cùng một lượng với một tấn mét (1.000 kg).
'Tonne' là tên được dùng trong thực tế; 'megagam' là dạng SI nhất quán. Cả hai đều bằng 1.000 kg, nên chúng có thể thay thế cho nhau trong các phép tính.
Pao (avoirdupois)
Đơn vị khối lượng theo tập quán ở Mỹ và Anh, bằng chính xác 0,45359237 kilôgam kể từ thỏa thuận quốc tế năm 1959.
Cả tấn ngắn Mỹ (2.000 lb) và tấn dài Anh (2.240 lb) đều được định nghĩa là một số pound, nên hằng số này là gốc của cả hai. Một kilôgam là khoảng 2,2046226 lb.
5 thuật ngữ
Các loại tấn
Tạ (quintal)
Một đơn vị khối lượng bằng 100 kilôgam trong hệ mét, nên 10 tạ tạo thành một tấn mét.
Tạ hệ mét (100 kg) được dùng rộng rãi trong nông nghiệp cho khối lượng nông sản. Các tạ quốc gia lịch sử có giá trị khác nhau, nên cách dùng hiện đại nghĩa là giá trị hệ mét 100 kg.
Tấn dài Anh
Loại tấn imperial lịch sử của Anh: 2.240 pound, bằng 1.016,0469 kilôgam.
Còn gọi là 'tấn tổng' hay 'tấn imperial'. Được định nghĩa trong Đạo luật Cân đo là 2.240 lb, nó là loại nặng nhất trong ba loại tấn — nặng hơn tấn mét khoảng 1,6% và nặng hơn tấn ngắn Mỹ khoảng 12%. Nó vẫn tồn tại trong một số tài liệu vận tải và tham chiếu cũ của Anh nhưng phần lớn đã được thay thế bằng tấn mét.
Tấn mét (tonne)
Một đơn vị khối lượng bằng chính xác 1.000 kilôgam, ký hiệu t. Còn viết là 'tonne'; đây là loại tấn tiêu chuẩn toàn cầu dùng trong thương mại và khoa học.
Tấn mét là một bội số thập phân của kilôgam, nên phép chuyển đổi là chính xác và không bao giờ cần một hệ số làm tròn: kilôgam ÷ 1.000 = tấn mét. Nó là một đơn vị ngoài SI được chấp nhận dùng cùng với SI (tên SI chặt chẽ của nó là megagam, Mg). Ngoài Hoa Kỳ, một 'tấn' không có chú thích nên được hiểu là tấn mét. Nó nặng hơn một tấn ngắn Mỹ (907,18474 kg) và nhẹ hơn một tấn dài Anh (1.016,0469 kg).
Tấn ngắn Mỹ
Loại tấn được dùng theo mặc định ở Hoa Kỳ: 2.000 pound, bằng chính xác 907,18474 kilôgam.
Vì nó được định nghĩa từ pound avoirdupois (1 lb = 0,45359237 kg), hằng số kilôgam là chính xác nhưng không tròn: 2.000 × 0,45359237 = 907,18474 kg. Còn gọi là 'tấn tịnh'. Nó nhẹ hơn tấn mét khoảng 10%, đó là lý do một giá báo 'mỗi tấn' nghĩa là một khối lượng khác nhau ở Mỹ so với nơi khác.
Trọng tải toàn phần (DWT)
Một thước đo khối lượng mà một con tàu có thể chở an toàn — hàng hóa, nhiên liệu, nước và dự trữ — biểu thị bằng tấn mét.
DWT là một khối lượng tính bằng tonnes, không phải một thể tích. Nó khác với dung tích tổng, vốn là một thước đo thể tích của không gian kín của tàu và hoàn toàn không phải là một khối lượng.
3 thuật ngữ
Chuyển đổi
Hệ số chuyển đổi
Số kilôgam trong một tấn, dùng để chuyển đổi: nhân tấn với nó để có kg, hoặc chia kg cho nó để có tấn.
Có ba hệ số, mỗi loại tấn một cái: 1.000 (tấn mét), 907,18474 (tấn ngắn Mỹ) và 1.016,0469088 (tấn dài Anh). Dùng sai hệ số là lỗi chuyển đổi phổ biến nhất.
Khối lượng tổng đã xác minh (VGM)
Tổng khối lượng của một container vận tải đã đóng hàng cộng với bì của chính nó, mà quy tắc SOLAS yêu cầu phải được xác minh trước khi xếp hàng — thường được nêu bằng kilôgam.
Các con số VGM được cho bằng kilôgam và thường được chuyển đổi thành tonnes để lập kế hoạch. Việc ghi đúng loại tấn quan trọng trên các lô hàng quốc tế nơi tài liệu trộn lẫn quy ước Mỹ và hệ mét.
Tonne so với ton (chính tả)
'Tonne' luôn nghĩa là tấn mét (1.000 kg). 'Ton' thì mơ hồ — nó có thể nghĩa là tấn mét, tấn ngắn Mỹ hoặc tấn dài Anh tùy bối cảnh.
Tiếng Anh quốc tế và Anh viết 'tonne' cho đơn vị hệ mét để tránh nhầm lẫn với 'ton' imperial. Tiếng Anh Mỹ viết 'metric ton'. Khi một nguồn chỉ ghi 'ton', hãy kiểm tra quốc gia và ngành trước khi giả định một giá trị.
3 thuật ngữ
Tiêu chuẩn & độ chính xác
Chữ số có nghĩa & làm tròn
Số chữ số được giữ lại trong một kết quả đã chuyển đổi. Các phép chuyển đổi tấn mét là chính xác; các phép chuyển đổi tấn ngắn và tấn dài mang một số thập phân vô hạn không tuần hoàn thường được làm tròn.
907,18474 và 1.016,0469088 là các hằng số chính xác, nhưng chia cho chúng cho ra các số thập phân dài, nên kết quả được làm tròn để hiển thị. Máy tính này giữ đủ chữ số để duy trì độ chính xác và hiển thị hằng số chính xác để bạn có thể làm tròn theo độ chính xác của riêng mình.
Hệ avoirdupois
Hệ khối lượng theo tập quán của Mỹ và Anh, dựa trên pound 16 ounce, từ đó tấn ngắn và tấn dài được suy ra.
Kể từ năm 1959, pound avoirdupois chính xác bằng 0,45359237 kg, điều này cố định cả hai loại tấn theo tập quán theo kilôgam. Cái tên này phân biệt nó với hệ troy dùng cho kim loại quý.
SI (Hệ đơn vị quốc tế)
Hệ mét hiện đại, do BIPM duy trì, trong đó kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng.
Hệ SI định nghĩa kilôgam và chấp nhận tonne (tấn mét) để dùng cùng với nó. Mọi hằng số mà trang này dùng đều truy về các định nghĩa SI, đó là lý do các phép chuyển đổi là chính xác chứ không phải xấp xỉ.
Định nghĩa là phần dễ
Biết một tấn mét nghĩa là gì thì hữu ích. Biết con số chính xác của bạn bằng bao nhiêu kilôgam, với loại tấn bạn thực sự có, mới là phần quyết định mọi thứ.